Đặc điểm
|
|
Lò nướng hấp 21 phương pháp ra nhiệt: 4D hot air, top/bottom heat, circulating air grill, large area grill, small area grill, pizza setting, bottom heat, gentle cooking, preheating, keeping warm, gentle hot air, gentle top/bottom heat, air fry, steaming, regenerating, fermenting with steam, defrosting , convection grill + steam, heating + steam, 4D hot air + steam, top/bottom heat + steam |
|
Tính năng hấp |
| |
|
|
|
|
| |
|
Nhiệt độ từ 30-250° C |
|
Dung tích: 71L |
| |
|
|
|
|
Khay kéo
|
|
Số tầng: 5 tầng |
|
Có thể thảo dời |
| |
|
|
|
|
Thiết kế
|
|
Điều khiển núm xoay hình tròn điện tử |
|
Lớp men anthracite |
| |
|
|
|
|
| |
|
Màn hình TFT độ phân giải cao |
|
|
| |
|
|
|
|
Vệ sinh
|
|
EcoDirect Clean: Vách sau
Cửa kính toàn bộ
|
|
Hỗ trợ vệ sinh bằng hơi nước |
| |
|
|
|
|
Tiện nghi
|
|
Màn hình TFT mới |
|
Đồng hồ điện tử |
| |
|
|
|
|
| |
|
Nhiệt độ tối ưu, nhiệt độ đề xuất, nhiệt độ thực tế, nhiệt độ que thăm nhiệt |
|
Điểu khiển giọng nói |
| |
|
|
|
|
| |
|
Cửa mở xuống đóng mở êm |
|
Tay nắm nhôm |
| |
|
|
|
|
| |
|
Bosch Assist |
|
Gia nhiệt nhanh |
| |
|
|
|
|
| |
|
Đèn Led nội thất có thể tắt bật |
|
Hấp thông thường |
| |
|
|
|
|
| |
|
3 chế độ hấp: Mạnh, vừa, hấp |
|
Quạt làm mát |
| |
|
|
|
|
| |
|
Báo hết nước |
|
Kết nối Home Connect |
| |
|
|
|
|
Phụ kiện
|
|
1 x enamelled baking tray, 1 x steam container, perforated, size M, 1 x steam container, perforated, size XL, 1 x steam container, unperforated, size M, 1 x grid, 1 x universal pan |
|
|
| |
|
|
|
|
An toàn và bảo vệ
|
|
Nhiệt độ ngoài cửa kính thấp |
|
Khóa trẻ em, cảm báo nhiệt dư, tự động tắt, nút khởi động, công tắc cửa |
| |
|
|
|
|
| |
|
Cửa kính 3 lớp |
|
|
| |
|
|
|
|
Kích thước
|
|
Sản phẩm: (CxRxS): 595 x 594 x 548 mm |
|
Hộc tủ: (CxRxS): 595 x 560 x 550 mm |